Nghĩa tiếng Việt của
sunny
Phiên âm Mỹ /ˈsʌni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sunny" phát âm Mỹ /ˈsʌni/ — audio file: sunny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nắng, có nhiều ánh nắng
the sunny side — phía nhà có nắng; (nghĩa bóng) khía cạnh vui tươi (của một vấn đề)
vui vẻ, hớn hở, tươi sáng
a sunny smile — nụ cười hớn hở
to be on the sunny side of forty (fifty..)
chưa đến 40 (50...) tuổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sunny day; sunny side up; sunny disposition
Dễ nhầm
- sunny means bright with sunshine or cheerful; bright can describe light without direct sunshine
Mẫu câu giá trị
- “It will be warm and sunny tomorrow.” (Ngày mai trời sẽ ấm và có nắng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật