Nghĩa tiếng Việt của
sun lounge
Mục trong từ điển mở: “sun-lounge”.
1. phòng nhiều cửa sổ, thường có mái kính, để đón ánh sáng và ngồi thư giãn
Cấu trúc: sit/relax in the sun lounge · a bright sun lounge · convert a room into a sun lounge
They ate breakfast in the sun lounge overlooking the garden.
Họ ăn sáng trong phòng nhiều ánh sáng nhìn ra khu vườn.
The sun lounge has large windows and a glass roof.
Phòng đón nắng có các cửa sổ lớn và mái kính.
Lưu ý: Sun lounge là phòng trong nhà có nhiều cửa sổ lớn, đôi khi có mái kính, để đón nhiều ánh sáng. Tiếng Anh-Bắc Mỹ thường dùng sunroom; sun lounge có thể được bố trí như nơi ngồi nghỉ, nhưng không nhất thiết là phòng tắm nắng chuyên dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room enclosed largely with glass and affording exposure to the sun (Synonyms: sun parlor, sun parlour, sun porch, sunporch, sunroom, solarium)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.