Nghĩa tiếng Việt của

hay

Phiên âm Mỹ /heɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hay" phát âm Mỹ /heɪ/ — audio file: hay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cỏ khô (cho súc vật ăn)
to make hay — dỡ cỏ để phơi khô
to hit the hay
(Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ
to look for a needle in a bottle (bundle) of hay
(xem) needle
to make hay while the sun shines
(tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ
to make hay of
làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì)
not hay
(Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá
ngoại động từ
phơi khô (cỏ)
trồng cỏ (một mảnh đất)
(Mỹ) cho ăn cỏ khô
nội động từ
dỡ cỏ phơi khô
Chuyên ngành kinh tế
đống cỏ lá khô
đống thuốc lá khô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật