Nghĩa tiếng Việt của
hay
Phiên âm Mỹ /heɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hay" phát âm Mỹ /heɪ/ — audio file: hay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cỏ khô (cho súc vật ăn)
to make hay — dỡ cỏ để phơi khô
to hit the hay
(Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ
to look for a needle in a bottle (bundle) of hay
(xem) needle
to make hay while the sun shines
(tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ
to make hay of
làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì)
not hay
(Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá
ngoại động từ
phơi khô (cỏ)
trồng cỏ (một mảnh đất)
(Mỹ) cho ăn cỏ khô
nội động từ
dỡ cỏ phơi khô
Chuyên ngành kinh tế
đống cỏ lá khô
đống thuốc lá khô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bales of hay; hit the hay; hay → dried grass for animals
Dễ nhầm
- hay is cut and dried grass used as animal food and is uncountable; hit the hay is informal for go to bed
Mẫu câu giá trị
- “The farmer stacked hay in the barn.” (Người nông dân xếp cỏ khô trong nhà kho.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật