Nghĩa tiếng Việt của

sun porch

Cụm từnoun phrase (North American English)Biên soạn riêng

1. hiên hoặc phòng hiên nhiều cửa sổ để đón nắng (tiếng Anh-Bắc Mỹ)

Cấu trúc: sit on/in the sun porch · enclose a porch as a sun porch · a screened sun porch

They read on the sun porch while the rain passed.

Họ đọc sách ở hiên đón nắng trong lúc chờ mưa tạnh.

The house has a small sun porch with windows on three sides.

Ngôi nhà có một phòng hiên đón nắng nhỏ với cửa sổ ở ba phía.

Lưu ý: Sun porch là hiên/phòng hiên có nhiều cửa sổ hoặc được bao kính để đón nắng, cách gọi tiếng Anh-Bắc Mỹ. Tùy thiết kế, nó có thể là phần nối của ngôi nhà và dùng như phòng sinh hoạt; gần nghĩa với sunroom.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a room enclosed largely with glass and affording exposure to the sun (Synonyms: sun parlor, sun parlour, sunporch, sunroom, sun lounge, solarium)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.