Nghĩa tiếng Việt của
sunday
Phiên âm Mỹ /ˈsʌnˌdeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sunday" phát âm Mỹ /ˈsʌnˌdeɪ/ — audio file: sunday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
danh từ
ngày chủ nhật
(định ngữ) (thuộc) chủ nhật
sunday best; sunday go-to-meeting clothes — (đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)
month of Sundays
(xem) month
Chuyên ngành kinh tế
ngày Chủ nhật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on Sunday; Sunday morning; Sundays
Dễ nhầm
- Capitalize Sunday as a day name; Sunday service refers to a religious gathering in some contexts
Mẫu câu giá trị
- “The botanical garden is free to enter on Sunday.” (Vườn thực vật mở cửa miễn phí vào Chủ nhật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật