Nghĩa tiếng Việt của
sunlight
Phiên âm Mỹ /ˈsʌnˌlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sunlight" phát âm Mỹ /ˈsʌnˌlaɪt/ — audio file: sunlight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ánh sáng mặt trời
Chuyên ngành kỹ thuật
nắng
Lĩnh vực: xây dựng
ánh nắng
ánh sáng mặt trời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- direct sunlight; sunlight through a window; avoid sunlight
Dễ nhầm
- sunlight is light from the sun; sunshine often suggests pleasant weather or the feeling of sunshine
Mẫu câu giá trị
- “The room gets plenty of sunlight in the morning.” (Căn phòng đón nhiều ánh nắng vào buổi sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật