Nghĩa tiếng Việt của
submitted
Phiên âm Mỹ /səbˈmɪtɪd/
Transcript: từ "submitted" phát âm Mỹ /səbˈmɪtɪd/ — audio file: submitted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “submitted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “submit” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
to submit oneself to... chịu phục tùng...
đệ trình, đưa ra ý kiến là
I should like to submit it to your inspection — tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
nội động từ
chịu, cam chịu, quy phục
to submit to defeat — cam chịu thất bại
will never submit — không bao giờ chịu quy phục
trịnh trọng trình bày
that, I submit, is a false inference — tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm
Chuyên ngành kinh tế
chịu khuất phục
đệ trình (một dự án...lên)
phục tùng
trình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chịu phụ thuộc
chịu sự kiểm tra
Lĩnh vực: xây dựng
đệ trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- submitted an application; submitted evidence; submitted to authority
Dễ nhầm
- submitted is the past form of submit, meaning formally present something for consideration or accept another's control
Mẫu câu giá trị
- “She submitted her application before the deadline.” (Cô nộp đơn trước thời hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật