Nghĩa tiếng Việt của
sub
Phiên âm Mỹ /sʌb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sub" phát âm Mỹ /sʌb/ — audio file: sub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) người cấp dưới
tàu ngầm
sự mua báo dài hạn
sự thay thế; người thay thế
nội động từ
(thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)
Chuyên ngành kinh tế
tiền ứng trước (của tiền lương)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- submarine; substitute teacher; sub sandwich
Dễ nhầm
- sub is an informal abbreviation with several meanings, including submarine, substitute and a type of sandwich; use context to identify it
Mẫu câu giá trị
- “A sub teacher covered the class for the day.” (Một giáo viên dạy thay phụ trách lớp trong ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật