Nghĩa tiếng Việt của
submarine
Phiên âm Mỹ /ˈsʌbmˌɚin/ BrE /ˈsʌbmˌəin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "submarine" phát âm Mỹ /ˈsʌbmˌɚin/ Anh /ˈsʌbmˌəin/ — audio file: submarine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dưới biển, ngầm (dưới biển)
submarine plant — cây mọc dưới biển
submarine volcano — núi lửa dưới biển
submarine cable — dây cáp ngầm
danh từ
(hàng hải) tàu ngầm
cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển
Chuyên ngành kỹ thuật
dưới biển
dưới nước
ngầm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tầu ngầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nuclear submarine; submarine sandwich; submarine cable
Dễ nhầm
- a submarine is a vessel that travels underwater; informal sub can abbreviate it, while submarine sandwich is a long filled roll
Mẫu câu giá trị
- “The submarine disappeared beneath the waves.” (Tàu ngầm biến mất dưới những con sóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật