Nghĩa tiếng Việt của
subway
Phiên âm Mỹ /ˈsʌbˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "subway" phát âm Mỹ /ˈsʌbˌweɪ/ — audio file: subway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường ngầm, hầm ngầm
(Mỹ) đường xe lửa ngầm; đường xe điện ngầm
nội động từ
(Mỹ) đi bằng xe lửa ngầm; đi bằng xe điện ngầm
Chuyên ngành kinh tế
đường ngầm
đường xe điện ngầm
Chuyên ngành kỹ thuật
dây cáp
đường hầm
đường ngầm
đường tàu điện ngầm
lối đi dưới đất
tàu điện ngầm
Lĩnh vực: xây dựng
địa đạo
đường xe điện ngầm
hầm chui qua đường
hệ đường ray ngầm
xe điện ngầm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường hầm (dành cho khách đi bộ)
Lĩnh vực: điện
tầu điện ngầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take the subway; subway station; subway system
Dễ nhầm
- subway usually means an underground railway in US English; in British English it can mean a pedestrian passage under a road
Mẫu câu giá trị
- “We took the subway to the museum.” (Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến bảo tàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật