Nghĩa tiếng Việt của

subtle

Phiên âm Mỹ /ˈsʌtəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "subtle" phát âm Mỹ /ˈsʌtəl/ — audio file: subtle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
phảng phất
a subtle perfume — mùi thơm phảng phất
huyền ảo
a subtle charm — sức hấp dẫn huyền ảo
khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị
a subtle distinction — sự phân biệt tế nhị
khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh
subtle device — phương sách khôn khéo
subtle workman — công nhân lành nghề
subtle fingers — những ngón tay khéo léo
a subtle mind — óc tinh nhanh
xảo quyệt, quỷ quyệt
a subtle enemy — kẻ thù xảo quyệt
(cổ) mỏng
a subtle vapour — lớp hơi nước mỏng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật