Nghĩa tiếng Việt của

sub judice

Cụm từadjective and adverb (law, Latin)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “subjudice”.

1. đang được tòa án xem xét hoặc chưa được giải quyết bằng phán quyết cuối cùng

Cấu trúc: a case is sub judice · declare a matter sub judice · comments on a sub-judice case

The judge said that the case was sub judice and declined to discuss its evidence publicly.

Thẩm phán nói vụ án vẫn đang được tòa xem xét và từ chối thảo luận công khai về chứng cứ.

The newspaper delayed its report while the matter remained sub judice.

Tờ báo hoãn đăng bài khi vụ việc vẫn đang được tòa xem xét.

Lưu ý: Sub judice mô tả một vụ việc pháp lý vẫn đang được tòa xem xét; cụm bắt nguồn từ tiếng Latin với nghĩa đen là “dưới sự phán xét”. Quy tắc về việc bình luận hoặc đưa tin khi vụ việc đang diễn ra khác nhau theo quốc gia và bối cảnh; cụm không tự nó tạo ra một lệnh cấm phổ quát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. before a judge or court of law; awaiting judicial determination

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.