Nghĩa tiếng Việt của

highly strung

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “highly-strung”.

1. (Anh-Anh) dễ lo lắng, căng thẳng hoặc phản ứng mạnh trước tác động nhỏ; thường miêu tả người hoặc động vật

Cấu trúc: a highly strung person/animal · highly strung temperament · seem highly strung

The highly strung horse startled at every sudden noise.

Con ngựa nhạy căng thẳng giật mình trước mọi tiếng động bất ngờ.

He becomes highly strung before important presentations.

Anh ấy trở nên rất căng thẳng trước những buổi thuyết trình quan trọng.

Lưu ý: High-strung là biến thể thường gặp trong Anh-Mỹ; highly strung phổ biến trong Anh-Anh. Cụm này mô tả tính khí, không phải chẩn đoán y khoa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. being in a tense state (Synonyms: edgy, high-strung, jittery, jumpy, nervy, overstrung)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.