Nghĩa tiếng Việt của

second string

Cụm từnoun phrase / adjectiveBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “second-string”.

1. (thể thao) đội hình/nhóm cầu thủ dự bị

Cấu trúc: the second string · play for the second string · a second-string player

Several second-string players started in the cup match.

Một số cầu thủ dự bị đá chính trong trận cúp.

The second string trained separately before the final.

Đội hình dự bị tập riêng trước trận chung kết.

2. (nghĩa bóng) lựa chọn dự phòng hoặc ít được ưu tiên

Cấu trúc: a second-string option/solution · be second string to somebody/something

The small branch was treated as second string to the city office.

Chi nhánh nhỏ bị xem là lựa chọn thứ yếu so với văn phòng thành phố.

They kept a second-string supplier in case the main one failed.

Họ giữ một nhà cung cấp dự phòng phòng khi đơn vị chính gặp sự cố.

Lưu ý: Second string bắt nguồn từ cách gọi nhóm dự bị trong thể thao: người chơi không thuộc đội hình chính nhưng có thể thay thế. Nghĩa rộng hơn là lựa chọn dự phòng hoặc phương án kém ưu tiên; second-string thường đứng trước danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a squad of players that are available either individually or as a team to relieve or replace the players who started the game

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.