Nghĩa tiếng Việt của
bow
Phiên âm Mỹ /baʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bow" phát âm Mỹ /baʊ/ — audio file: bow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái cung
ro draw (bend) the bow — giương cung
vĩ (viôlông)
cầu vồng
cái nơ con bướm
cốt yên ngựa ((cũng) saddke)
(điện học) cần lấy điện (xe điện...)
(kiến trúc) vòm
to draw the long bow
(nghĩa bóng) nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại
to have two strings to one's bow
có phương sách dự phòng
ngoại động từ
(âm nhạc) kéo vĩ (viôlông)
danh từ
sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu
to make one's bow — cúi đầu chào
to return a bow — chào lại
động từ
cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối)
cúi đầu, cúi chào, cúi mình, khòm lưng quỳ gối
to bow under the weight of years — còng lưng vì tuổi già
nhượng bộ, đầu hàng, chịu khuất phục, luồn cúi
to bow to the inevitable — chịu khuất phục trước điều không thể tránh khỏi
never to bow to the enemy — không bao giờ đầu hàng kẻ thù
to bow down
cúi đầu, cúi mình, cong xuống
to be bowed down by care — còng lưng đi vì lo nghĩ
uốn cong, bẻ cong; bẻ gãy
to bow in
gật đầu bảo ra; chào mời ai
to bow oneself out
chào để đi ra
bowing acquaintance
(xem) accquaintance
danh từ
mũi tàu
người chèo mũi
Chuyên ngành kinh tế
mũi tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
cốt đai
độ cong
độ uốn
độ vòng
giá cung
giá hình cung
má kẹp
mũi tàu
mũi thuyền
phần nhô ra
sự vênh
tàu
uốn cong
vòm
vòng kẹp
vòng ôm
Lĩnh vực: xây dựng
cung
cuốn vòm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đầu thuyền
vòng kẹp đai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bow to somebody; bow tie; bow and arrow; bow of a ship
Dễ nhầm
- bow for bending and bow for a weapon have different pronunciations; use context to identify
Mẫu câu giá trị
- “The actor took a bow after the performance.” (Diễn viên cúi chào sau buổi diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật