Nghĩa tiếng Việt của
vital statistics
1. số liệu thống kê về sinh, tử và các biến động dân số
Cấu trúc: national vital statistics · collect/analyse vital statistics · vital statistics on births and deaths
Researchers used vital statistics to compare birth rates across the regions.
Các nhà nghiên cứu dùng số liệu sinh tử để so sánh tỷ lệ sinh giữa các vùng.
The report publishes annual vital statistics for the country.
Báo cáo công bố số liệu thống kê dân số hằng năm của quốc gia.
2. số đo cơ thể (cách nói thân mật, đôi khi mang sắc thái đùa cợt)
Cấu trúc: someone's vital statistics · ask for a person's vital statistics · measurements of the chest, waist and hips
The magazine jokingly listed the model's vital statistics.
Tạp chí liệt kê số đo cơ thể của người mẫu theo cách đùa cợt.
He refused to give his vital statistics to the costume designer.
Anh ấy từ chối cung cấp số đo cơ thể cho nhà thiết kế trang phục.
Lưu ý: Vital statistics có hai nghĩa cần phân biệt: số liệu dân số học về sinh, tử và các biến động dân số; hoặc, trong cách nói thân mật đôi khi đùa cợt, số đo cơ thể của một người. Nghĩa nào được hiểu phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh; cụm thường đi với động từ số nhiều.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- data relating to births and deaths and health and diseases and marriages
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.