Nghĩa tiếng Việt của

come up to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đạt tới (mức kỳ vọng, tiêu chuẩn)

The hotel came up to our expectations.

Khách sạn đạt đúng kỳ vọng của chúng tôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. speak to someone (Synonyms: address, accost)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.