Nghĩa tiếng Việt của

standard time

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. giờ chuẩn, giờ chính thức được quy định cho một khu vực hoặc múi giờ

Cấu trúc: local standard time · return to standard time · standard time in a time zone

The broadcast starts at 8 p.m. local standard time.

Chương trình phát sóng bắt đầu lúc 8 giờ tối theo giờ chuẩn địa phương.

The clocks return to standard time after the daylight-saving period ends.

Đồng hồ trở lại giờ chuẩn sau khi giai đoạn áp dụng giờ mùa hè kết thúc.

Lưu ý: Standard time là giờ chính thức được áp dụng tại một khu vực hoặc múi giờ. Ở nơi có giờ mùa hè, standard time thường chỉ giờ được dùng ngoài giai đoạn daylight saving time; quy định thay đổi theo quốc gia và một số nơi không đổi giờ theo mùa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the official time in a local region (adjusted for location around the Earth); established by law or custom (Synonyms: civil time, local time)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.