Nghĩa tiếng Việt của

double standard

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tiêu chuẩn kép, cách áp quy tắc bất công không đồng nhất

Cấu trúc: apply/use a double standard · accuse somebody of a double standard · a double standard in treatment

The report criticized a double standard in how employees were disciplined.

Báo cáo chỉ trích tiêu chuẩn kép trong cách kỷ luật nhân viên.

She argued that the policy applied a double standard to men and women.

Cô lập luận rằng chính sách áp dụng tiêu chuẩn kép với nam và nữ.

Lưu ý: Double standard là tiêu chuẩn kép: cùng một hành vi hoặc tình huống nhưng áp dụng quy tắc khác nhau một cách bất công cho hai người/nhóm. Cụm thường xuất hiện trong tranh luận về giới, đạo đức, chính sách hoặc đối xử; để gọi là double standard cần chỉ ra hai tình huống đủ tương đồng nhưng bị đánh giá khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an ethical or moral code that applies more strictly to one group than to another

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — r (i)
C — á (c)
I — E (L)