Nghĩa tiếng Việt của

gold standard

Cụm từnoun phrase (countable; also figurative)Biên soạn riêng

1. chế độ bản vị vàng

Cấu trúc: adopt/abandon the gold standard · currency tied to the gold standard

The country left the gold standard during the financial crisis.

Quốc gia đó rời chế độ bản vị vàng trong cuộc khủng hoảng tài chính.

Under the gold standard, the currency was linked to a fixed amount of gold.

Theo chế độ bản vị vàng, đồng tiền được gắn với một lượng vàng cố định.

2. (nghĩa bóng) chuẩn mực chất lượng cao làm hình mẫu

Cấu trúc: the gold standard for something · set/become the gold standard

The independent trial is considered the gold standard for testing the device.

Thử nghiệm độc lập được xem là chuẩn mực cao nhất để kiểm tra thiết bị.

Their customer service became the gold standard in the industry.

Dịch vụ khách hàng của họ trở thành hình mẫu chất lượng trong ngành.

Lưu ý: Gold standard chỉ hệ thống tiền tệ trong đó giá trị tiền được gắn với vàng; nghĩa bóng là tiêu chuẩn chất lượng được xem như hình mẫu để những thứ khác noi theo. Nghĩa bóng không khẳng định đó là tiêu chuẩn chính thức hay duy nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a paragon of excellence
    "academic education is the gold standard against which other educational activity is pejoratively judged"
  2. a monetary standard under which the basic unit of currency is defined by a stated quantity of gold

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.