Nghĩa tiếng Việt của

standard deviation

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. độ lệch chuẩn, đại lượng thống kê đo mức độ phân tán của dữ liệu quanh giá trị trung bình

Cấu trúc: calculate/report the standard deviation · a high/low standard deviation · mean and standard deviation

The researchers reported the mean and standard deviation for each group.

Các nhà nghiên cứu báo cáo giá trị trung bình và độ lệch chuẩn cho từng nhóm.

A larger standard deviation showed that the test scores varied more widely.

Độ lệch chuẩn lớn hơn cho thấy điểm kiểm tra phân tán rộng hơn.

Lưu ý: Standard deviation là thước đo mức độ phân tán của dữ liệu quanh giá trị trung bình; nó được biểu diễn bằng cùng đơn vị với dữ liệu gốc. Độ lệch chuẩn nhỏ thường cho thấy các giá trị tập trung gần trung bình hơn, còn độ lệch chuẩn lớn cho thấy chúng phân tán rộng hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the square root of the variance

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.