Nghĩa tiếng Việt của
mountain standard time
Mục trong từ điển mở: “Mountain (Standard) Time”.
1. giờ chuẩn miền núi Bắc Mỹ, thường được viết tắt là MST
Cấu trúc: Mountain Standard Time (MST) · 9 a.m. MST · convert MST to local time
The webinar starts at 9 a.m. Mountain Standard Time.
Hội thảo trực tuyến bắt đầu lúc 9 giờ sáng theo giờ chuẩn miền núi.
Please convert MST to your local time before joining the call.
Vui lòng đổi giờ MST sang giờ địa phương trước khi tham gia cuộc gọi.
Lưu ý: Mountain Standard Time (MST) là tên múi giờ chuẩn ở một số khu vực Bắc Mỹ; lịch đổi giờ mùa hè và ranh giới áp dụng tùy địa phương. Luôn kiểm tra múi giờ của thành phố cụ thể khi lên lịch.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- standard time in the 7th time zone west of Greenwich, reckoned at the 105th meridian west; used in the mountain states of the United States (Synonyms: Mountain Time, MST)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.