Nghĩa tiếng Việt của

prison

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪzən/ BrE /ˈprɪzən/

Transcript: từ "prison" phát âm Mỹ /ˈpɹɪzən/ Anh /ˈprɪzən/ — audio file: prison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1462) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà tù, nhà lao, nhà giam
to send someone to prison; to put (throw) someone in prison — bỏ ai vào tù
to be in prison — bị bắt giam
ngoại động từ
(thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nhà tù

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật