Nghĩa tiếng Việt của
prison
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪzən/ BrE /ˈprɪzən/
Transcript: từ "prison" phát âm Mỹ /ˈpɹɪzən/ Anh /ˈprɪzən/ — audio file: prison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1462) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà tù, nhà lao, nhà giam
to send someone to prison; to put (throw) someone in prison — bỏ ai vào tù
to be in prison — bị bắt giam
ngoại động từ
(thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nhà tù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in prison = đang ngồi tù (không the — trạng thái); the prison = nhà tù cụ thể.
- "a five-year prison sentence" (bản án tù — đã gặp ở sentence); prison guard/inmate (lính tù/người trong tù).
- "prison reform" (cải cách tù — xã hội Task 2); prisoner (tù nhân).
Dễ nhầm
- prison (trại gập dài hạn) vs jail (gác giam — ngắn hạn/chờ xét) vs detention (tạm giữ — cả học sinh).
- "prison industrial complex" (hệ thống tù-kinh tế — xã hội học).
Mẫu câu giá trị
- "He spent three years in prison for the protest." (y ba năm trong tù vì cuộc biểu tình).
- "Vocational courses cut re-offending after prison." (lớp nghề giảm tái phạm sau khi ra tù).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật