Nghĩa tiếng Việt của
gun
Phiên âm Mỹ /ɡʌn/
Transcript: từ "gun" phát âm Mỹ /ɡʌn/ — audio file: gun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1442) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
súng
phát đại bác
súng lục
người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn
súng lệnh
bình sơn xì
ống bơm thuốc trừ sâu
kẻ cắp, kẻ trộm
động từ
(+for, after) săn lùng, truy nã
Chuyên ngành kỹ thuật
búa tán
máy ép
máy phun
ống phun
súng
súng phun
Lĩnh vực: điện lạnh
súng phóng
Lĩnh vực: xây dựng
súng phun (vữa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gun = súng: "gun control" (kiểm soát súng — Task 2 Mỹ); "gun violence" (bạo lực súng); "a starter gun" (súng khởi — điền kinh).
- jump the gun = xuất phát sớm/vội (idiom — "don't jump the gun on pricing").
- gunman (tay súng), gunsmith (thợ súng), "stick to one's guns" (giữ quan điểm — idiom).
Dễ nhầm
- gun (súng) vs rifle (súng trường) vs pistol (súng ngắn) — Reading tin tức phân loại.
- "gun down" (bắn hạ — phrasal, bạo lực).
Mẫu câu giá trị
- "Gun buybacks removed 8,000 weapons in a year." (đổi súng thu được 8.000 khẩu trong một năm).
- "Retailers jumped the gun with holiday discounts." (nhà bán vội vàng giảm giá lễ trước giờ G).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật