Nghĩa tiếng Việt của
to some extent
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng
1. ở mức độ nào đó, một phần
Technology is, to some extent, to blame for shorter attention spans.
Công nghệ một phần phải chịu trách nhiệm về việc khả năng tập trung kém đi.
I agree with this view to some extent.
Tôi đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào đó.
Lưu ý: Biến thể theo mức độ: to a large extent (ở mức độ lớn), to a limited extent (ở mức hạn chế) — dùng để điều chỉnh độ mạnh của lập luận.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.