Nghĩa tiếng Việt của
soda
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊdə/ BrE /ˈsəʊdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soda" phát âm Mỹ /ˈsoʊdə/ Anh /ˈsəʊdə/ — audio file: soda.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hoá học) Natri cacbonat
nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water)
Chuyên ngành kinh tế
cácbonat natri
nước uống có ga
sođa
Chuyên ngành kỹ thuật
sođa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
Na2CO3
Lĩnh vực: y học
sô đa, thuộc về natri
Lĩnh vực: điện lạnh
xút
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soda water; baking soda; soda fountain
Dễ nhầm
- soda can mean a sweet fizzy drink in North America or sodium bicarbonate in baking; soft drink is a broader beverage term
Mẫu câu giá trị
- “She ordered a lemon soda with lunch.” (Cô gọi một ly soda chanh cho bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật