Nghĩa tiếng Việt của
bicarbonate of soda
1. muối nở; natri hiđrocacbonat
Cấu trúc: a teaspoon of bicarbonate of soda · add bicarbonate of soda · bicarbonate-of-soda solution
The recipe calls for bicarbonate of soda to help the cake rise.
Công thức yêu cầu muối nở để giúp bánh nở.
Bicarbonate of soda is also known as baking soda in American English.
Trong tiếng Anh-Mỹ, bicarbonate of soda còn được gọi là baking soda.
Lưu ý: Bicarbonate of soda là tên thường dùng ở Anh của natri hiđrocacbonat (NaHCO₃); baking soda phổ biến hơn ở Mỹ và bicarb là cách gọi thân mật. Chất này dùng làm muối nở, nhưng không đồng nghĩa với baking powder (bột nở), vốn là hỗn hợp nhiều thành phần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a white soluble compound (NaHCO3) used in effervescent drinks and in baking powders and as an antacid (Synonyms: sodium hydrogen carbonate, sodium bicarbonate, baking soda, saleratus)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.