Nghĩa tiếng Việt của

soda pop

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (Anh-Mỹ, thân mật/có phần cũ) nước ngọt có ga

Cấu trúc: a can/bottle of soda pop · drink/order soda pop · soda/pop/soft drink (regional variants)

The children shared a can of orange soda pop after the game.

Bọn trẻ chia nhau một lon nước cam có ga sau trận đấu.

He asked whether the diner still served cherry soda pop.

Anh hỏi quán ăn còn phục vụ soda vị anh đào không.

Lưu ý: Soda pop là cách gọi đồ uống ngọt có ga trong tiếng Anh-Mỹ, thường có hương trái cây; soda hoặc pop cũng được dùng tùy vùng. Cụm soda pop có thể nghe hơi cũ; soft drink là cách gọi trung tính hơn ở nhiều ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sweet drink containing carbonated water and flavoring (Synonyms: pop, soda, soda water, tonic)
    "in New England they call sodas tonics"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.