Nghĩa tiếng Việt của

soda fountain

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “soda-fountain”.

1. quầy/quán kiểu cũ hoặc máy rót nước ngọt có ga, thường phục vụ thêm kem

Cấu trúc: at a soda fountain · order a drink at the soda fountain · a soda-fountain counter/dispenser

The old pharmacy had a soda fountain where customers ordered ice cream floats.

Hiệu thuốc cũ có quầy nước ngọt nơi khách gọi kem nổi trong soda.

The diner installed a soda fountain beside the counter for cold drinks.

Quán ăn lắp máy rót nước ngọt cạnh quầy để phục vụ đồ uống lạnh.

Lưu ý: Soda fountain, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, có thể là quầy/quán kiểu cũ phục vụ nước ngọt, kem và đồ tráng miệng, hoặc máy rót nước giải khát có ga. Một số từ điển Anh-Anh dùng soda siphon cho bình rót nước có ga gia dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an apparatus for dispensing soda water
  2. a counter where ice cream and sodas and sundaes are prepared and served

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.