Nghĩa tiếng Việt của

sod

Phiên âm Mỹ /sɑd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sod" phát âm Mỹ /sɑd/ — audio file: sod.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
thời quá khứ (cổ) của seethe
danh từ
bụng (ch).
đám cỏ
lớp đất mặt (ở đồng cỏ)
under the sod — chôn dưới đất, nằm trong mồ
ngoại động từ
trồng cỏ xanh lên (đám đất)
ném đất (vào ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
vầng cỏ
Lĩnh vực: xây dựng
đám cỏ
trồng cỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật