Nghĩa tiếng Việt của
soda water
1. nước có ga dùng riêng hoặc pha với đồ uống khác
Cấu trúc: a glass of soda water · mix something with soda water · add/top up with soda water
She ordered soda water with a slice of lemon.
Cô gọi nước có ga kèm một lát chanh.
Add a little soda water to the juice just before serving.
Thêm một ít nước có ga vào nước ép ngay trước khi dùng.
Lưu ý: Soda water là nước có ga, uống riêng hoặc pha với đồ uống khác; soda là dạng rút gọn trong một số ngữ cảnh. Cách gọi và thành phần khoáng/muối bổ sung khác nhau giữa sản phẩm, vì vậy không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nhất với sparkling water hay club soda.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sweet drink containing carbonated water and flavoring (Synonyms: pop, soda, soda pop, tonic)
"in New England they call sodas tonics" - effervescent beverage artificially charged with carbon dioxide (Synonyms: carbonated water, club soda, seltzer, sparkling water)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.