Nghĩa tiếng Việt của

soda lime

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hỗn hợp hóa học chứa hợp chất natri và canxi, dùng trong một số quy trình công nghiệp/kỹ thuật

Cấu trúc: soda lime absorbs carbon dioxide · a soda-lime canister · soda lime used in a closed system

The laboratory replaced the soda lime in the carbon-dioxide absorber.

Phòng thí nghiệm thay soda lime trong bộ hấp thụ carbon dioxide.

A soda-lime canister helps remove carbon dioxide from the circulating air.

Ống chứa soda lime giúp loại bỏ carbon dioxide khỏi luồng khí tuần hoàn.

Lưu ý: Soda lime là vật liệu hóa học chứa hợp chất natri và canxi, thường dùng để hấp thụ carbon dioxide trong một số thiết bị/kỹ thuật. Thành phần chính xác tùy công thức; không nhầm tên này với sodium carbonate (soda ash) hay sodium bicarbonate (baking soda).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mixture of sodium and calcium hydroxides; absorbs liquids and gases

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.