Nghĩa tiếng Việt của

caustic soda

Cụm từnoun phrase (uncountable; sodium hydroxide)Biên soạn riêng

1. xút; natri hydroxit (NaOH)

Cấu trúc: caustic soda · a caustic-soda solution · sodium hydroxide, also called caustic soda

The factory uses caustic soda in the production of paper.

Nhà máy dùng xút trong quá trình sản xuất giấy.

The safety sheet identifies caustic soda as a corrosive chemical.

Phiếu an toàn xác định xút là một hóa chất ăn mòn.

Lưu ý: Caustic soda là natri hydroxit (NaOH), một chất kiềm mạnh được dùng trong sản xuất xà phòng và giấy. Chất này ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng nghiêm trọng cho da và mắt; cụm từ chỉ hóa chất, không phải lời khuyên về cách sử dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a strongly alkaline caustic used in manufacturing soap and paper and aluminum and various sodium compounds (Synonyms: sodium hydroxide)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.