Nghĩa tiếng Việt của

situation comedy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. phim/chương trình hài có các nhân vật cố định trong những tình huống đời thường lặp lại

Cấu trúc: a television situation comedy · write/star in a sitcom · a situation-comedy series

The situation comedy follows a group of nurses working in a city hospital.

Bộ phim hài tình huống kể về một nhóm y tá làm việc trong bệnh viện thành phố.

She wrote a situation comedy about three roommates sharing a small flat.

Cô viết một phim hài tình huống về ba người bạn cùng thuê một căn hộ nhỏ.

Lưu ý: Situation comedy là chương trình hài xoay quanh một nhóm nhân vật và các tình huống lặp lại; cách gọi rút gọn sitcom phổ biến hơn trong giao tiếp. Cụm có thể chỉ thể loại truyền hình hoặc một chương trình cụ thể thuộc thể loại đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a humorous television program based on situations that could arise in everyday life (Synonyms: sitcom)
  2. a humorous drama based on situations that might arise in day-to-day life (Synonyms: sitcom)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.