Nghĩa tiếng Việt của

hard shoulder

Cụm từnoun phrase (singular; British English; US breakdown lane)Biên soạn riêng

1. lề dừng khẩn cấp trên xa lộ (Anh-Anh)

Cấu trúc: pull onto/stop on the hard shoulder · a vehicle on the hard shoulder · breakdown lane

The driver pulled onto the hard shoulder after a warning light came on.

Tài xế tấp vào lề khẩn cấp sau khi đèn cảnh báo bật sáng.

A broken-down car was waiting on the hard shoulder.

Một chiếc xe hỏng đang dừng ở lề khẩn cấp.

Lưu ý: Hard shoulder là dải đường có mặt cứng chạy dọc bên ngoài làn xe trên xa lộ, nơi phương tiện có thể dừng khi khẩn cấp; ở Mỹ thường gọi breakdown lane. Việc được phép dừng hoặc sử dụng làn này tùy luật và biển báo địa phương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a paved strip beside a motorway (for stopping in emergencies)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.