Nghĩa tiếng Việt của
shoulder strap
Mục trong từ điển mở: “shoulder-strap”.
1. quai áo hoặc váy vắt qua vai
Cấu trúc: a dress/top with thin shoulder straps · adjust a shoulder strap · a strap over each shoulder
The dress has narrow shoulder straps and a simple neckline.
Chiếc váy có quai vai mảnh và đường cổ áo đơn giản.
One shoulder strap slipped down while she was carrying the boxes.
Một bên quai áo tuột xuống khi cô đang bê các thùng hàng.
2. quai gắn vào túi để có thể đeo qua vai
Cấu trúc: a bag with a shoulder strap · an adjustable/padded shoulder strap · carry something on one's shoulder
He tightened the shoulder strap on his camera bag before cycling away.
Anh siết quai đeo túi máy ảnh trước khi đạp xe đi.
The padded shoulder strap made the heavy laptop bag easier to carry.
Quai vai có đệm giúp mang chiếc túi máy tính nặng dễ hơn.
Lưu ý: Shoulder strap là quai vắt qua vai: quai trên váy/áo hoặc quai gắn vào túi để đeo. Với túi, cụm thường đi với long, adjustable hoặc padded; động từ wear/carry đi với người sử dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a band that goes over the shoulder and supports a garment or bag (Synonyms: strap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.