Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm shoulder (IPA + audio Mỹ/Anh)

“shoulder” đọc là /ˈʃoʊldɚ/ (Mỹ), /ˈʃəʊldə/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng nguyên âm đôi /oʊ/: trượt từ “ô” sang “u” nhẹ — đừng đọc thành “ô” đơn.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈʃoʊldɚ/ · Anh /ˈʃəʊldə/

Lỗi người Việt hay sai

đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng nguyên âm đôi /oʊ/: trượt từ “ô” sang “u” nhẹ — đừng đọc thành “ô” đơn.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/ʃ/sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát
/oʊ/ô-u — trượt từ ô sang u
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi
/d/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɚ/ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập