Nghĩa tiếng Việt của
should
Phiên âm Mỹ /ʃʊd/
Transcript: từ "should" phát âm Mỹ /ʃʊd/ — audio file: should.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của shall
(trợ động từ dùng để hình thành thời tương lai trong thời quá khứ ở ngôi 1 số ít & số nhiều)
I said I should be at home next week — tôi nói là tuần sau tôi sẽ có nhà
(trợ động từ dùng để hình thành lối điều kiện ở ngôi 1 số ít & số nhiều)
I should be glad to come if I could — tôi rất thích đến nếu tôi có thể đến được
(trợ động từ dùng để hình thành lối lời cầu khẩn)
it is necessary that he should go home at once — có lẽ nó cần phải về nhà ngay
(động từ tình thái dùng để chỉ một sự cần thiết vì nhiệm vụ, dùng ở cả ba ngôi)
we should be punctual — chúng ta phải đúng giờ
there is no reason why aggression should not be resisted — không có lý do gì để không chống lại sự xâm lược
(động từ tình thái dùng để chỉ một sự ngờ vực)
I should hardly think so — tôi khó mà nghĩ như thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Lời khuyên/điều nên: "You should rest" — nhẹ hơn "must" (bắt buộc) và "have to" (nghĩa vụ hoàn cảnh).
- "should have + V3" = đã nên làm mà không làm (tiếc/trách): "You should have called me." (bạn đáng lẽ phải gọi.)
- "Should" trong câu hỏi gián tiếp xin hướng dẫn: "Should I reply to them today?"
Dễ nhầm
- "should" ≠ "must": khuyên nên làm thì "should"; bắt buộc có hậu quả là "must". Email nội bộ dùng "should we…" để hỏi ý kiến thay vì áp đặt.
- "should be done" vs "should have been done": hiện tại vs quá khứ — "The report should be sent today" (hôm nay) / "should have been sent yesterday" (đáng lẽ hôm qua).
Mẫu câu giá trị
- "We should catch up soon." (phải hẹn gặp nhau sớm — câu thân tình cuối cuộc gặp.)
- "If the payment fails, you should contact your bank first." (nếu thanh toán lỗi, bạn nên liên hệ ngân hàng trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật