Nghĩa tiếng Việt của
sheriff
Phiên âm Mỹ /ˈʃɛɹəf/ BrE /ˈʃɛəəf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sheriff" phát âm Mỹ /ˈʃɛɹəf/ Anh /ˈʃɛəəf/ — audio file: sheriff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
quận trưởng
chánh án toà án quận (ở Ê-cốt)
(Mỹ) cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- county sheriff; sheriff’s office; sheriff deputy
Dễ nhầm
- sheriff is an elected law-enforcement official in some US areas; police officer is a broader role
Mẫu câu giá trị
- “The sheriff’s office issued a road closure notice.” (Văn phòng cảnh sát trưởng phát thông báo đóng đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật