Nghĩa tiếng Việt của

shed

Phiên âm Mỹ /ʃɛd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shed" phát âm Mỹ /ʃɛd/ — audio file: shed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “sh” ~C1
danh từ
lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ)
chuồng (trâu, bò, ngựa)
ngoại động từ shed
rụng (lá...), lột (da...)
tree sheds leaves — cây rụng lá
snake sheds skin — rắn lột da
stag sheds horn — hươu rụng sừng
bỏ rơi, để rơi
to shed one's colleagues — bỏ rơi đồng nghiệp
to shed tears — rơi lệ
to shed one's blood for one's country — đổ máu vì đất nước
tung ra, toả ra
to shed perfume — toả hương thơm
lamp sheds light — ngọn đèn toả ánh sáng
to shed love — toả tình thương yêu
nội động từ
rụng (lá...), lột (rắn...)
Chuyên ngành kinh tế
mái che
mái hiên
Chuyên ngành kỹ thuật
bản lề
đẩy ra
lều
nhà để máy bay
nhà kho
mái che
mái hiên
phân xưởng
phòng rộng
quán
vỉa kẹp
xưởng
Lĩnh vực: xây dựng
đơn sơ)
gian nhà lớn
lán
mái che (hình răng cưa)
trại (nhỏ
vỉa xen giữa
Lĩnh vực: điện
nhà để máy
thả rơi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nhà xe
thúc ra
xếp dưới mái che
Lĩnh vực: dệt may
miệng thoi
miệng vải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật