Nghĩa tiếng Việt của
shelf
Phiên âm Mỹ /ʃɛlf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shelf" phát âm Mỹ /ʃɛlf/ — audio file: shelf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2538) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều shelves /ʃelvz/
giá sách; ngăn sách
cái xích đông
đá ngầm; bãi cạn
(địa lý,địa chất) thềm lục địa
on the shelf
đã xong; bỏ đi, xếp xó; không ai rước (con gái)
Chuyên ngành kinh tế
bệ
giá
giá (bày hàng)
giàn
kệ
ngăn
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi cạn
đá ngầm
giá
tầng
thềm
thềm lục địa
vỉa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đá ngầm bãi cạn
Lĩnh vực: xây dựng
móc để giá
xích đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Số nhiều ĐẶC BIỆT: shelf – shelves (f→ves: shelf–shelves, wolf–wolves).
- on the shelf (trên kệ; hình ảnh — bị bỏ xó: "the plan sat on the shelf").
- shelf life (hạn dùng — thực phẩm: "a short shelf life").
Dễ nhầm
- shelf (kệ — ván gắn tường) vs cupboard (tủ — đã có note cup) vs rack (giá — dụng cụ).
- "bookshelf" (kệ sách — một chữ).
Mẫu câu giá trị
- "Tool kits line the shelves of the night library." (Bộ dụng cụ xếp hàng trên kệ thư viện đêm.)
- "The lantern plan sat on the shelf for two years." (Phương án đèn nằm im trên kệ hai năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật