Nghĩa tiếng Việt của

set to

Cụm từphrasal verb / nounBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “set-to”.

1. bắt tay làm việc một cách hăng hái/quyết tâm

Cấu trúc: set to work · set to cleaning/cooking · set to with enthusiasm

The volunteers set to work as soon as the supplies arrived.

Các tình nguyện viên bắt tay làm ngay khi đồ tiếp tế đến.

She set to preparing the room for the guests.

Cô bắt tay chuẩn bị phòng cho khách.

2. (danh từ, khẩu ngữ) cuộc cãi vã hoặc ẩu đả

Cấu trúc: have/get into a set-to · a brief/fierce set-to

The neighbours had a noisy set-to about the parking space.

Những người hàng xóm cãi nhau ầm ĩ về chỗ đậu xe.

A brief set-to broke out after the match.

Một cuộc ẩu đả ngắn nổ ra sau trận đấu.

Lưu ý: Set to là bắt tay làm việc với quyết tâm hoặc năng lượng; danh từ set-to (thường khẩu ngữ) chỉ một cuộc cãi vã hoặc ẩu đả ngắn. Cần phân biệt set to work (bắt đầu làm) với set-to (xô xát).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

set-to

noun

  1. a brief but vigorous fight

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.