Nghĩa tiếng Việt của

set aside

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. dành riêng tiền, thời gian hoặc nguồn lực cho một mục tiêu

Cấu trúc: set aside money/time/land · set something aside for a purpose · set aside a budget

They set aside part of the budget for staff training.

Họ dành riêng một phần ngân sách cho việc đào tạo nhân viên.

Try to set aside half an hour each day for reading.

Hãy cố dành riêng nửa giờ mỗi ngày để đọc sách.

2. tạm gác một cảm xúc, bất đồng hoặc việc khác để tập trung vào điều cần làm

Cấu trúc: set aside differences/concerns · set something aside temporarily

The two teams set aside their differences to finish the project.

Hai nhóm gác lại bất đồng để hoàn thành dự án.

She set aside her doubts and listened to the full proposal.

Cô tạm gác nghi ngờ và lắng nghe toàn bộ đề xuất.

3. (pháp lý) hủy hoặc tuyên một quyết định/phán quyết không còn hiệu lực

Cấu trúc: set aside a judgment/decision/conviction · have a ruling set aside

The appeal court set aside the earlier judgment.

Tòa phúc thẩm hủy phán quyết trước đó.

The decision was set aside because the procedure had been flawed.

Quyết định bị hủy vì quy trình có sai sót.

Lưu ý: Set aside có thể là dành riêng tiền/thời gian/đất cho mục đích cụ thể, tạm gác một việc hoặc cảm xúc để xử lý việc khác, hay (pháp lý) hủy/bác một quyết định. Cấu trúc: set aside something hoặc set something aside.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make inoperative or stop (Synonyms: suspend)
    "suspend payments on the loan"
  2. give or assign a resource to a particular person or cause (Synonyms: allow, appropriate, earmark, reserve)
    "I will earmark this money for your research"
    "She sets aside time for meditation every day"
  3. annul (a legal decision)
    "the court set aside the conviction"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.