Nghĩa tiếng Việt của
set in
1. bắt đầu và có vẻ sẽ tiếp tục kéo dài
Cấu trúc: winter/rain/fog sets in · panic/decay sets in · set in early/late
Cold weather set in earlier than usual that year.
Năm đó thời tiết lạnh bắt đầu sớm hơn thường lệ.
A sense of fatigue set in after several hours of driving.
Cảm giác mệt mỏi bắt đầu xuất hiện sau vài giờ lái xe.
2. lắp vào một bề mặt để vật nằm ngang hoặc chìm vào đó
Cấu trúc: set glass/stone into something · a jewel set in a ring · set something in a frame
The craftsman set a small piece of blue glass into the wooden panel.
Người thợ lắp một mảnh kính xanh nhỏ vào tấm gỗ.
The photograph was set in a simple silver frame.
Bức ảnh được lồng trong một khung bạc đơn giản.
Lưu ý: Set in thường nói về thời tiết, bệnh tật hoặc tình trạng bắt đầu rồi có vẻ sẽ kéo dài: winter set in, panic set in. Trong kỹ thuật/đồ vật, set something in nghĩa là lắp một vật vào bề mặt để nó nằm ngang hoặc chìm vào đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- become established
"winter has set in" - enter a particular state (Synonyms: kick in)
"Laziness set in"
"After a few moments, the effects of the drug kicked in" - blow toward the shore
"That gale could set in on us with the next high tide"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.