Nghĩa tiếng Việt của

set back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “set-back”.

1. làm chậm hoặc cản trở tiến độ

Cấu trúc: set somebody/something back by + time · be set back by a problem · a project is set back

The storm set construction back by two weeks.

Cơn bão làm việc xây dựng chậm lại hai tuần.

A shortage of parts set the launch date back.

Tình trạng thiếu linh kiện khiến ngày ra mắt bị lùi lại.

2. khiến ai tốn một khoản tiền

Cấu trúc: set somebody back + amount · set somebody back a lot

The replacement laptop set me back nearly a thousand dollars.

Chiếc máy tính xách tay thay thế khiến tôi tốn gần một nghìn đô-la.

The repairs set the owner back more than expected.

Chi phí sửa chữa khiến chủ xe tốn nhiều hơn dự kiến.

3. đặt/lùi một tòa nhà vào phía trong so với đường hoặc ranh giới

Cấu trúc: set a building/house back from the road · a house set back from the street

The house is set back from the road behind a row of trees.

Ngôi nhà lùi vào phía trong so với đường, phía trước là một hàng cây.

Planning rules require the new building to be set back from the pavement.

Quy hoạch yêu cầu tòa nhà mới phải lùi vào so với vỉa hè.

Lưu ý: Set something back có thể làm chậm tiến độ, khiến ai tốn một khoản tiền, hoặc đặt một tòa nhà cách lùi khỏi ranh đường. A setback (danh từ, viết liền) là trở ngại/lùi bước; đừng nhầm hai từ loại này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

set-back

noun

  1. structure where a wall or building narrows abruptly (Synonyms: setoff, offset)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.