Nghĩa tiếng Việt của
set piece
1. phân đoạn được dàn dựng theo mẫu để tạo hiệu ứng trong tác phẩm
Cấu trúc: a dramatic/comic set piece · a set-piece scene · the film's opening set piece
The courtroom scene is the film's most memorable set piece.
Cảnh ở tòa án là phân đoạn được dàn dựng đáng nhớ nhất của bộ phim.
The director used a quiet set piece to build tension before the finale.
Đạo diễn dùng một phân đoạn tĩnh để tạo căng thẳng trước đoạn kết.
2. (thể thao) tình huống bóng chết đã được chuẩn bị và tập luyện
Cấu trúc: a set-piece goal · score from a set piece · practise set pieces
The team scored from a well-rehearsed set piece.
Đội ghi bàn từ một tình huống bóng chết được tập kỹ.
The coach spent the session practising defensive set pieces.
Huấn luyện viên dành buổi tập để luyện phòng ngự các tình huống bóng chết.
Lưu ý: Set piece là một phân đoạn được dàn dựng theo khuôn mẫu nhằm tạo hiệu ứng trong phim/nhạc/kịch; trong thể thao, đó là tình huống đã được tập luyện như đá phạt hoặc phạt góc. Tính từ set-piece thường đứng trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a piece of scenery intended to stand alone as part of the stage setting
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.