Nghĩa tiếng Việt của
set off
1. bắt đầu một chuyến đi
Cấu trúc: set off for + place · set off on a journey · set off early
We set off for the coast before sunrise.
Chúng tôi khởi hành đi bờ biển trước lúc mặt trời mọc.
They set off on a walking tour of the old town.
Họ bắt đầu chuyến đi bộ tham quan khu phố cổ.
2. kích hoạt chuông báo động, chất nổ hoặc thiết bị
Cấu trúc: set off an alarm/bomb/fireworks · be set off by smoke/movement
Burnt toast set off the smoke alarm.
Bánh mì cháy làm chuông báo khói kêu.
The display began when the timer set off the fireworks.
Màn trình diễn bắt đầu khi bộ hẹn giờ kích hoạt pháo hoa.
3. gây ra một phản ứng hoặc chuỗi sự kiện
Cấu trúc: set off a chain reaction/debate · set off protests · set something off
The announcement set off a lively debate among staff.
Thông báo làm dấy lên một cuộc tranh luận sôi nổi giữa nhân viên.
A small error set off a series of delays.
Một lỗi nhỏ gây ra hàng loạt trì hoãn.
Lưu ý: Set off có thể là khởi hành, làm thiết bị báo động/pháo nổ kích hoạt, hoặc gây ra một phản ứng/sự kiện. Set something off against something còn nghĩa là đặt cạnh để làm nổi bật sự khác biệt; xác định nghĩa dựa vào tân ngữ và ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
setoff
noun
- structure where a wall or building narrows abruptly (Synonyms: set-back, offset)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.