Nghĩa tiếng Việt của
nonsense
Phiên âm Mỹ /ˈnɑnsɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nonsense" phát âm Mỹ /ˈnɑnsɛns/ — audio file: nonsense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
to talk nonsense — nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
nonsense!, tuff and nonsense! — vô lý!, nói bậy!
Chuyên ngành kỹ thuật
bậy bạ
vô nghĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- talk nonsense; complete nonsense; nonsense word
Dễ nhầm
- nonsense is usually uncountable; it means something unreasonable or meaningless
Mẫu câu giá trị
- “The claim that the bridge is made of glass is complete nonsense.” (Tuyên bố rằng cây cầu làm bằng kính hoàn toàn vô lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật