Nghĩa tiếng Việt của

sense organ

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sense-organ”.

1. cơ quan cảm giác; bộ phận cơ thể tiếp nhận kích thích như ánh sáng, âm thanh hoặc mùi

Cấu trúc: a sense organ · the five sense organs · sense organs detect/respond to stimuli

The eye is a sense organ that responds to light.

Mắt là cơ quan cảm giác phản ứng với ánh sáng.

The lesson compared how different sense organs detect stimuli.

Bài học so sánh cách các cơ quan cảm giác khác nhau tiếp nhận kích thích.

Lưu ý: Sense organ là cơ quan tiếp nhận kích thích từ môi trường và giúp cơ thể cảm nhận; mắt, tai, mũi, lưỡi và da thường được nêu trong bài học nhập môn. Trong sinh học, mỗi cơ quan có các thụ thể chuyên biệt, không phải mọi cảm giác chỉ nằm ở một cơ quan duy nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an organ having nerve endings (in the skin or viscera or eye or ear or nose or mouth) that respond to stimulation (Synonyms: sensory receptor, receptor)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.