Nghĩa tiếng Việt của

road sense

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ý thức giao thông (phán đoán an toàn khi đi đường)

City kids develop road sense early.

Trẻ thành phố có ý thức giao thông sớm.

Road sense saves lives more than luck.

Ý thức giao thông cứu mạng hơn may mắn.

Lưu ý: BrE; dùng trong dạy an toàn giao thông.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ý thức an toàn giao thông
danh từ
khả năng có thể lái xe an toàn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. good judgment in avoiding trouble or accidents on the road

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.